大量の出血を抑えるため、看護師は創部に止血効果のある詰め物を施した。
Để kiểm soát chảy máu nhiều, y tá đã nhét vật liệu cầm máu vào vết thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vật liệu nhét (để cầm máu, lấp đầy khoang vết thương), gạc nhét.
詰め物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vật liệu nhét (để cầm máu, lấp đầy khoang vết thương), gạc nhét..
Cách đọc là つめもの.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つめもの
Hán Việt: Cật Vật / Sảm Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
大量の出血を抑えるため、看護師は創部に止血効果のある詰め物を施した。
Để kiểm soát chảy máu nhiều, y tá đã nhét vật liệu cầm máu vào vết thương.
手術後、感染予防と治癒促進のために、患部に特殊な詰め物がされた。
Sau phẫu thuật, một loại vật liệu nhét đặc biệt được đặt vào vùng bị tổn thương để ngăn ngừa nhiễm trùng và thúc đẩy lành vết thương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.