血液検査の所見では、特に重大な問題は見られませんでした。
Kết quả xét nghiệm máu không cho thấy vấn đề nghiêm trọng nào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phát hiện, kết quả (khám), nhận định (y tế), kết luận (kiểm tra).
所見 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phát hiện, kết quả (khám), nhận định (y tế), kết luận (kiểm tra)..
Cách đọc là しょけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しょけん
Hán Việt: Sở kiến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
血液検査の所見では、特に重大な問題は見られませんでした。
Kết quả xét nghiệm máu không cho thấy vấn đề nghiêm trọng nào.
医師はレントゲン所見と合わせて診断を下しました。
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán dựa trên cả kết quả X-quang.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.