事故の患者には、輸液のために静脈留置針が挿入された。
Bệnh nhân tai nạn đã được đặt kim luồn tĩnh mạch để truyền dịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đặt lưu, đặt cố định, giữ lại (trong cơ thể). (Trong y tế, thường chỉ việc đặt và giữ lại một dụng cụ y tế như ống thông, catheter, dẫn lưu trong cơ thể bệnh nhân trong một khoảng thời gian.)
留置 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đặt lưu, đặt cố định, giữ lại (trong cơ thể). (Trong y tế, thường chỉ việc đặt và giữ lại một dụng cụ y tế như ống thông, catheter, dẫn lưu trong cơ thể bệnh nhân trong một khoảng thời gian.).
Cách đọc là りゅうち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りゅうち
Hán Việt: Lưu Trí
Loại từ: Danh từ, Động từ (する動詞)
Nguồn/bài: Túi 82
事故の患者には、輸液のために静脈留置針が挿入された。
Bệnh nhân tai nạn đã được đặt kim luồn tĩnh mạch để truyền dịch.
腹腔内出血の監視のため、ドレーンが留置された。
Để theo dõi xuất huyết nội ổ bụng, ống dẫn lưu đã được đặt lưu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.