この薬の副作用として、多汗症の症状が現れることがあります。
Là một tác dụng phụ của thuốc này, các triệu chứng tăng tiết mồ hôi có thể xuất hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chứng tăng tiết mồ hôi, đổ mồ hôi nhiều bất thường.
多汗 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chứng tăng tiết mồ hôi, đổ mồ hôi nhiều bất thường..
Cách đọc là たかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たかん
Hán Việt: Đa Hãn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
この薬の副作用として、多汗症の症状が現れることがあります。
Là một tác dụng phụ của thuốc này, các triệu chứng tăng tiết mồ hôi có thể xuất hiện.
夜間に多汗が続く場合は、医師にご相談ください。
Nếu tình trạng đổ mồ hôi nhiều vào ban đêm kéo dài, xin hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.