事故の被害者は瀕死の状態で病院に搬送された。
Nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện trong tình trạng hấp hối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hấp hối, cận kề cái chết, gần chết
瀕死 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hấp hối, cận kề cái chết, gần chết.
Cách đọc là ひんし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi No. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひんし
Hán Việt: Bần tử
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi No
Nguồn/bài: Túi 82
事故の被害者は瀕死の状態で病院に搬送された。
Nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện trong tình trạng hấp hối.
医師たちは瀕死の患者の命を救うために全力を尽くした。
Các bác sĩ đã dốc toàn lực để cứu sống bệnh nhân đang hấp hối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.