血液検査で特定の微量元素の不足が判明することがあります。
Đôi khi, việc thiếu hụt một nguyên tố vi lượng cụ thể được phát hiện qua xét nghiệm máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nguyên tố vi lượng (các khoáng chất cần thiết với lượng nhỏ trong cơ thể).
微量元素 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nguyên tố vi lượng (các khoáng chất cần thiết với lượng nhỏ trong cơ thể)..
Cách đọc là びりょうげんそ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びりょうげんそ
Hán Việt: Vi lượng nguyên tố
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
血液検査で特定の微量元素の不足が判明することがあります。
Đôi khi, việc thiếu hụt một nguyên tố vi lượng cụ thể được phát hiện qua xét nghiệm máu.
健康維持のためには、微量元素のバランスの取れた摂取が不可欠です。
Để duy trì sức khỏe, việc bổ sung cân bằng các nguyên tố vi lượng là điều cần thiết.
Từ gần nghĩa: トレースエレメント (trace element), ミネラル (mineral)
Từ trái nghĩa: 多量元素 (たりょうげんそ)
Liên quan: 亜鉛 (あえん - kẽm), 鉄 (てつ - sắt), 銅 (どう - đồng), セレン (selen), 栄養 (えいよう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.