この薬で嘔気を感じる方がいらっしゃいます。
Có những người cảm thấy buồn nôn với loại thuốc này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Buồn nôn, cảm giác muốn nôn
嘔気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Buồn nôn, cảm giác muốn nôn.
Cách đọc là おうき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうき
Hán Việt: Ẩu Khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
この薬で嘔気を感じる方がいらっしゃいます。
Có những người cảm thấy buồn nôn với loại thuốc này.
嘔気がひどい場合は、服用を中止して医師に相談してください。
Nếu buồn nôn nghiêm trọng, hãy ngừng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.