過去には、サリドマイド薬害のような悲劇的な事例もありました。
Trong quá khứ, cũng đã có những trường hợp bi thảm như thảm họa thuốc Thalidomide.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tác hại do thuốc gây ra, tổn hại do thuốc (drug-induced harm, adverse drug reaction, drug injury)
薬害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tác hại do thuốc gây ra, tổn hại do thuốc (drug-induced harm, adverse drug reaction, drug injury).
Cách đọc là やくがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: やくがい
Hán Việt: Dược hại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
過去には、サリドマイド薬害のような悲劇的な事例もありました。
Trong quá khứ, cũng đã có những trường hợp bi thảm như thảm họa thuốc Thalidomide.
新しい薬剤を開発する際は、薬害のリスクを最小限に抑える必要があります。
Khi phát triển một loại thuốc mới, cần phải giảm thiểu rủi ro gây hại từ thuốc xuống mức thấp nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.