血液ガス分析で、患者の酸塩基平衡に異常が見られました。
Kết quả phân tích khí máu cho thấy có bất thường trong cân bằng kiềm toan của bệnh nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cân bằng kiềm toan (Cân bằng acid-base). Tình trạng cân bằng giữa acid và base trong cơ thể, thường được đánh giá qua xét nghiệm khí máu động mạch.
酸塩基平衡 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cân bằng kiềm toan (Cân bằng acid-base). Tình trạng cân bằng giữa acid và base trong cơ thể, thường được đánh giá qua xét nghiệm khí máu động mạch..
Cách đọc là さんえんきへいこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんえんきへいこう
Hán Việt: Toan Diêm Cơ Bình Hành
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
血液ガス分析で、患者の酸塩基平衡に異常が見られました。
Kết quả phân tích khí máu cho thấy có bất thường trong cân bằng kiềm toan của bệnh nhân.
医師は、酸塩基平衡の乱れが深刻であるため、緊急処置が必要だと判断した。
Bác sĩ nhận định tình trạng mất cân bằng kiềm toan nghiêm trọng, cần phải xử lý khẩn cấp.
Từ trái nghĩa: 不均衡 (ふきんこう - mất cân bằng)
Liên quan: 血液ガス分析 (けつえきガスぶんせき - phân tích khí máu), pH (ピーエイチ - độ pH), 炭酸水素イオン (たんさんすいそイオン - ion bicarbonate)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.