血液検査でサイトカインの異常な上昇が確認され、重度の炎症が示唆された。
Xét nghiệm máu xác nhận sự gia tăng bất thường của cytokine, gợi ý tình trạng viêm nặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cytokine. Các protein tín hiệu được tế bào tiết ra để điều hòa miễn dịch, viêm và tạo máu. Mức độ cytokine trong máu có thể là một chỉ dấu quan trọng cho nhiều bệnh lý.
サイトカイン trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cytokine. Các protein tín hiệu được tế bào tiết ra để điều hòa miễn dịch, viêm và tạo máu. Mức độ cytokine trong máu có thể là một chỉ dấu quan trọng cho nhiều bệnh lý..
Từ này được viết và đọc là サイトカイン.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: サイトカイン
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
血液検査でサイトカインの異常な上昇が確認され、重度の炎症が示唆された。
Xét nghiệm máu xác nhận sự gia tăng bất thường của cytokine, gợi ý tình trạng viêm nặng.
サイトカインレベルの測定は、自己免疫疾患の診断や治療効果の評価に役立つ。
Việc đo mức độ cytokine hữu ích trong chẩn đoán bệnh tự miễn và đánh giá hiệu quả điều trị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.