血液検査では、体液バランスを評価するために浸透圧の値も確認されます。
Trong xét nghiệm máu, giá trị áp suất thẩm thấu cũng được kiểm tra để đánh giá cân bằng dịch cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Áp suất thẩm thấu (một thông số trong xét nghiệm máu để đánh giá cân bằng nước và điện giải)
浸透圧 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Áp suất thẩm thấu (một thông số trong xét nghiệm máu để đánh giá cân bằng nước và điện giải).
Cách đọc là しんとうあつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんとうあつ
Hán Việt: Thẩm thấu áp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
血液検査では、体液バランスを評価するために浸透圧の値も確認されます。
Trong xét nghiệm máu, giá trị áp suất thẩm thấu cũng được kiểm tra để đánh giá cân bằng dịch cơ thể.
体内の水分バランスは浸透圧によって厳密に調整されており、その変動は病態を示唆します。
Cân bằng nước trong cơ thể được điều hòa chặt chẽ bởi áp suất thẩm thấu, và sự biến động của nó có thể gợi ý tình trạng bệnh lý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.