最近、体の変調を感じることはありますか?
Gần đây anh/chị có cảm thấy cơ thể có gì bất thường không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thay đổi bất thường, tình trạng không ổn định, trục trặc
変調 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thay đổi bất thường, tình trạng không ổn định, trục trặc.
Cách đọc là へんちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: へんちょう
Hán Việt: Biến Điều
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (する)
Nguồn/bài: Túi 83
最近、体の変調を感じることはありますか?
Gần đây anh/chị có cảm thấy cơ thể có gì bất thường không?
心臓の動きに変調が見られるため、精密検査が必要です。
Vì thấy nhịp tim có dấu hiệu bất thường nên cần kiểm tra chi tiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.