過去に水腫の症状が出たことはありますか?
Trước đây quý vị đã từng có triệu chứng phù chưa ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phù (sưng do tích tụ dịch lỏng trong các mô cơ thể).
水腫 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phù (sưng do tích tụ dịch lỏng trong các mô cơ thể)..
Cách đọc là すいしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: すいしゅ
Hán Việt: Thủy Thũng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
過去に水腫の症状が出たことはありますか?
Trước đây quý vị đã từng có triệu chứng phù chưa ạ?
足に水腫が見られる場合、心臓や腎臓の病気が疑われます。
Nếu thấy phù ở chân, có thể nghi ngờ các bệnh về tim hoặc thận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.