この製剤は、お子様にも服用しやすいように工夫されています。
Chế phẩm thuốc này được cải tiến để trẻ em cũng dễ dàng uống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chế phẩm thuốc, dạng bào chế của thuốc (ví dụ: viên nén, thuốc tiêm, dung dịch uống, thuốc mỡ, v.v.).
製剤 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chế phẩm thuốc, dạng bào chế của thuốc (ví dụ: viên nén, thuốc tiêm, dung dịch uống, thuốc mỡ, v.v.)..
Cách đọc là せいざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいざい
Hán Việt: Chế tễ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
この製剤は、お子様にも服用しやすいように工夫されています。
Chế phẩm thuốc này được cải tiến để trẻ em cũng dễ dàng uống.
製剤によっては、特定の添加物がアレルギー反応を引き起こすことがあります。
Tùy thuộc vào chế phẩm thuốc, một số chất phụ gia nhất định có thể gây ra phản ứng dị ứng.
Từ gần nghĩa: 薬剤 (やくざい - dược phẩm), 医薬品 (いやくひん - dược phẩm)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 錠剤 (じょうざい - viên nén), 散剤 (さんざい - thuốc bột), 注射剤 (ちゅうしゃざい - thuốc tiêm), カプセル剤 (カプセルざい - viên nang), 軟膏 (なんこう - thuốc mỡ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.