この薬を中断しても、遷延性の副作用が数週間続くことがあります。
Ngay cả khi ngừng thuốc, tác dụng phụ kéo dài có thể tiếp tục trong vài tuần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính kéo dài, tính trì hoãn, tính dai dẳng (thường dùng cho bệnh lý, triệu chứng, tác dụng phụ kéo dài bất thường)
遷延性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính kéo dài, tính trì hoãn, tính dai dẳng (thường dùng cho bệnh lý, triệu chứng, tác dụng phụ kéo dài bất thường).
Cách đọc là せんえんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thường dùng dưới dạng 遷延性の + Danh từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せんえんせい
Hán Việt: Thiên Duyên Tính
Loại từ: Danh từ (thường dùng dưới dạng 遷延性の + Danh từ)
Nguồn/bài: Túi 83
この薬を中断しても、遷延性の副作用が数週間続くことがあります。
Ngay cả khi ngừng thuốc, tác dụng phụ kéo dài có thể tiếp tục trong vài tuần.
遷延性の症状は、専門医の診察が必要です。
Các triệu chứng kéo dài cần được khám bởi bác sĩ chuyên khoa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.