軽度の骨折であれば、保存療法で治療を進めることが多い。
Nếu là gãy xương nhẹ, thường sẽ tiến hành điều trị bằng phương pháp bảo tồn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phương pháp điều trị bảo tồn (không phẫu thuật, điều trị nội khoa).
保存療法 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phương pháp điều trị bảo tồn (không phẫu thuật, điều trị nội khoa)..
Cách đọc là ほぞんりょうほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほぞんりょうほう
Hán Việt: Bảo Tồn Liệu Pháp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
軽度の骨折であれば、保存療法で治療を進めることが多い。
Nếu là gãy xương nhẹ, thường sẽ tiến hành điều trị bằng phương pháp bảo tồn.
頭部外傷の場合、まず保存療法で経過を観察し、必要であれば手術を検討する。
Trong trường hợp chấn thương đầu, trước tiên sẽ theo dõi diễn biến bằng phương pháp bảo tồn, sau đó xem xét phẫu thuật nếu cần thiết.
Từ gần nghĩa: 非外科的治療 (ひげかてきちりょう)
Từ trái nghĩa: 手術療法 (しゅじゅつりょうほう), 外科的治療 (げかてきちりょう)
Liên quan: 対症療法 (たいしょうりょうほう - điều trị triệu chứng), 薬物療法 (やくぶつりょうほう - điều trị bằng thuốc), 経過観察 (けいかかんさつ - theo dõi tiến triển)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.