特定の抗がん剤は、末梢神経障害を引き起こす可能性があります。
Một số loại thuốc chống ung thư nhất định có thể gây ra tổn thương thần kinh ngoại biên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tổn thương thần kinh ngoại biên, bệnh thần kinh ngoại biên
末梢神経障害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tổn thương thần kinh ngoại biên, bệnh thần kinh ngoại biên.
Cách đọc là まつしょうしんけいしょうがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まつしょうしんけいしょうがい
Hán Việt: Mạt Tiêu Thần Kinh Chướng Hại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
特定の抗がん剤は、末梢神経障害を引き起こす可能性があります。
Một số loại thuốc chống ung thư nhất định có thể gây ra tổn thương thần kinh ngoại biên.
末梢神経障害の症状には、手足のしびれや痛みが含まれます。
Các triệu chứng của tổn thương thần kinh ngoại biên bao gồm tê bì và đau ở tay chân.
Từ gần nghĩa: 末梢神経ニューロパチー (まつしょうしんけいニューロパチー)
Từ trái nghĩa: 中枢神経 (ちゅうすうしんけい - Trung ương thần kinh)
Liên quan: しびれ (tê bì), 痛み (đau), 感覚異常 (cảm giác bất thường), 手足 (tay chân), 神経症状 (triệu chứng thần kinh)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.