CRPの数値が高い場合、体内に炎症がある可能性が示唆されます。
Nếu chỉ số CRP cao, điều đó cho thấy có thể có viêm nhiễm trong cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
CRP (C-reactive protein) - Chỉ số viêm nhiễm trong cơ thể.
CRP (C反応性蛋白) trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là CRP (C-reactive protein) - Chỉ số viêm nhiễm trong cơ thể..
Cách đọc là シーアールピー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thuật ngữ y tế). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: シーアールピー
Hán Việt: Protein phản ứng C (phiên âm/Hán Việt)
Loại từ: Danh từ (thuật ngữ y tế)
Nguồn/bài: Túi 84
CRPの数値が高い場合、体内に炎症がある可能性が示唆されます。
Nếu chỉ số CRP cao, điều đó cho thấy có thể có viêm nhiễm trong cơ thể.
医師はCRP検査の結果を見て、患者さんの感染症の程度を判断しました。
Bác sĩ đã xem kết quả xét nghiệm CRP để đánh giá mức độ nhiễm trùng của bệnh nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.