今回の健康診断では、基本的な生化学検査が行われました。
Trong buổi kiểm tra sức khỏe lần này, các xét nghiệm sinh hóa cơ bản đã được thực hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xét nghiệm sinh hóa (phân tích các chất hóa học trong máu như đường, mỡ, chức năng gan thận...).
生化学検査 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xét nghiệm sinh hóa (phân tích các chất hóa học trong máu như đường, mỡ, chức năng gan thận...)..
Cách đọc là せいかがくけんさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいかがくけんさ
Hán Việt: Sinh hóa học kiểm tra
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
今回の健康診断では、基本的な生化学検査が行われました。
Trong buổi kiểm tra sức khỏe lần này, các xét nghiệm sinh hóa cơ bản đã được thực hiện.
生化学検査の結果から、栄養状態を評価することができます。
Từ kết quả xét nghiệm sinh hóa, chúng ta có thể đánh giá tình trạng dinh dưỡng.
Từ gần nghĩa: 血液生化学検査 (けつえきせいかがくけんさ - xét nghiệm sinh hóa máu)
Liên quan: 肝機能検査 (かんきのうけんさ - xét nghiệm chức năng gan), 腎機能検査 (じんきのうけんさ - xét nghiệm chức năng thận), 脂質検査 (ししつけんさ - xét nghiệm mỡ máu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.