閉経はいつ頃でしたか?
Chị mãn kinh vào khoảng thời gian nào ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mãn kinh (ngừng kinh nguyệt vĩnh viễn ở phụ nữ)
閉経 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mãn kinh (ngừng kinh nguyệt vĩnh viễn ở phụ nữ).
Cách đọc là へいけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいけい
Hán Việt: Bế kinh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
閉経はいつ頃でしたか?
Chị mãn kinh vào khoảng thời gian nào ạ?
閉経後、何か体調に変化はありましたか?
Sau khi mãn kinh, chị có thấy cơ thể có thay đổi gì không?
Từ gần nghĩa: 更年期 (こうねんき - thời kỳ mãn kinh/tiền mãn kinh), 閉経期 (へいけいき - thời kỳ mãn kinh)
Từ trái nghĩa: 初経 (しょけい - kinh nguyệt lần đầu), 月経 (げっけい - kinh nguyệt)
Liên quan: ホルモン療法 (ほるもんりょうほう - liệu pháp hormone), 骨粗しょう症 (こつそしょうしょう - loãng xương), 不妊 (ふにん - vô sinh), 月経不順 (げっけいふじゅん - rối loạn kinh nguyệt)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.