新しい薬を始めてから、全身に皮膚症状が現れました。
Sau khi bắt đầu dùng thuốc mới, tôi đã xuất hiện các triệu chứng ngoài da toàn thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Triệu chứng ngoài da (như phát ban, ngứa, mẩn đỏ)
皮膚症状 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Triệu chứng ngoài da (như phát ban, ngứa, mẩn đỏ).
Cách đọc là ひふしょうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひふしょうじょう
Hán Việt: Bì Phu Chứng Trạng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
新しい薬を始めてから、全身に皮膚症状が現れました。
Sau khi bắt đầu dùng thuốc mới, tôi đã xuất hiện các triệu chứng ngoài da toàn thân.
重篤な皮膚症状が出た場合は、すぐに服用を中止し医療機関を受診してください。
Nếu xuất hiện triệu chứng ngoài da nghiêm trọng, hãy ngưng dùng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.