「以前に、この症状で精密検査を受けられたことはありますか?」
“Trước đây, anh/chị đã từng làm xét nghiệm chuyên sâu nào cho triệu chứng này chưa?”
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiểm tra chuyên sâu / Xét nghiệm chi tiết
精密検査 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra chuyên sâu / Xét nghiệm chi tiết.
Cách đọc là せいみつけんさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいみつけんさ
Hán Việt: Tinh mật kiểm tra
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
「以前に、この症状で精密検査を受けられたことはありますか?」
“Trước đây, anh/chị đã từng làm xét nghiệm chuyên sâu nào cho triệu chứng này chưa?”
「念のため、もう少し精密検査をしてみましょう。」
“Để đề phòng, chúng ta hãy làm thêm một số xét nghiệm chuyên sâu nữa.”
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.