小さい頃からアトピー性皮膚炎で悩んでいます。
Tôi bị viêm da cơ địa từ khi còn nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Viêm da cơ địa (Atopic dermatitis, Eczema)
アトピー性皮膚炎 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Viêm da cơ địa (Atopic dermatitis, Eczema).
Cách đọc là アトピーせいひふえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アトピーせいひふえん
Hán Việt: Viêm da cơ địa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
小さい頃からアトピー性皮膚炎で悩んでいます。
Tôi bị viêm da cơ địa từ khi còn nhỏ.
ご家族にアトピー性皮膚炎の既往はありますか?
Trong gia đình anh/chị có ai từng mắc bệnh viêm da cơ địa không?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.