この薬には利尿作用があり、服用後は一時的に尿量が増えることがあります。
Thuốc này có tác dụng lợi tiểu, sau khi dùng có thể tạm thời tăng lượng nước tiểu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tác dụng lợi tiểu
利尿作用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tác dụng lợi tiểu.
Cách đọc là りにょうさよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: りにょうさよう
Hán Việt: LỢI NIỆU TÁC DỤNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
この薬には利尿作用があり、服用後は一時的に尿量が増えることがあります。
Thuốc này có tác dụng lợi tiểu, sau khi dùng có thể tạm thời tăng lượng nước tiểu.
利尿作用が強すぎると脱水症状を引き起こすリスクがあるため、水分補給を心がけてください。
Vì tác dụng lợi tiểu quá mạnh có nguy cơ gây ra triệu chứng mất nước, hãy chú ý bổ sung đủ nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.