血液検査の結果、電解質の異常が不整脈の原因である可能性が指摘されました。
Kết quả xét nghiệm máu chỉ ra khả năng rối loạn điện giải là nguyên nhân gây ra chứng loạn nhịp tim.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rối loạn nhịp tim, loạn nhịp tim
不整脈 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rối loạn nhịp tim, loạn nhịp tim.
Cách đọc là ふせいみゃく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふせいみゃく
Hán Việt: Bất chỉnh mạch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
血液検査の結果、電解質の異常が不整脈の原因である可能性が指摘されました。
Kết quả xét nghiệm máu chỉ ra khả năng rối loạn điện giải là nguyên nhân gây ra chứng loạn nhịp tim.
健康診断で不整脈が見つかったため、精密検査を受けることになりました。
Vì phát hiện rối loạn nhịp tim trong đợt khám sức khỏe, tôi phải đi kiểm tra chuyên sâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.