事故による頭部外傷で、中枢神経に重篤な損傷が疑われる。
Do chấn thương đầu từ tai nạn, nghi ngờ có tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống).
中枢神経 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống)..
Cách đọc là ちゅうすうしんけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうすうしんけい
Hán Việt: Trung Xu Thần Kinh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
事故による頭部外傷で、中枢神経に重篤な損傷が疑われる。
Do chấn thương đầu từ tai nạn, nghi ngờ có tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương.
中枢神経の機能回復には、長期的なリハビリテーションが必要となるでしょう。
Để phục hồi chức năng hệ thần kinh trung ương, có lẽ sẽ cần phục hồi chức năng dài hạn.
Từ gần nghĩa: (Không có trực tiếp)
Từ trái nghĩa: 末梢神経 (まっしょうしんけい)
Liên quan: 脳 (のう), 脊髄 (せきずい), 神経損傷 (しんけいそんしょう), 意識障害 (いしきしょうがい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.