外傷後に適切な処置を怠ると、膿瘍が発生することがある。
Nếu bỏ qua việc xử lý đúng cách sau chấn thương, áp xe có thể phát sinh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Áp xe; Bọc mủ
膿瘍 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Áp xe; Bọc mủ.
Cách đọc là のうよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のうよう
Hán Việt: Nông Dạng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
外傷後に適切な処置を怠ると、膿瘍が発生することがある。
Nếu bỏ qua việc xử lý đúng cách sau chấn thương, áp xe có thể phát sinh.
大きな膿瘍は、切開排膿手術によって治療されるのが一般的です。
Áp xe lớn thường được điều trị bằng phẫu thuật rạch và dẫn lưu mủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.