一部の抗がん剤は、副作用として歩行障害を引き起こすことがあります。
Một số loại thuốc chống ung thư có thể gây ra rối loạn dáng đi như một tác dụng phụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rối loạn dáng đi, khó khăn khi đi lại, suy giảm khả năng đi lại bình thường (do tổn thương thần kinh, cơ bắp hoặc xương khớp).
歩行障害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rối loạn dáng đi, khó khăn khi đi lại, suy giảm khả năng đi lại bình thường (do tổn thương thần kinh, cơ bắp hoặc xương khớp)..
Cách đọc là ほこうしょうがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほこうしょうがい
Hán Việt: Bộ hành chướng ngại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
一部の抗がん剤は、副作用として歩行障害を引き起こすことがあります。
Một số loại thuốc chống ung thư có thể gây ra rối loạn dáng đi như một tác dụng phụ.
歩行障害がある場合は、転倒のリスクが高まるため注意が必要です。
Nếu có rối loạn dáng đi, cần cẩn thận vì nguy cơ té ngã tăng cao.
Từ gần nghĩa: 歩行困難 (ほこうこんなん - khó khăn khi đi lại), 足元がふらつく (あしもとがふらつく - chân không vững)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: ふらつき (chóng mặt, choáng váng), めまい (chóng mặt), 転倒 (てんとう - ngã, té)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.