特定の抗精神病薬の服用により、無月経となる副作用が報告されています。
Đã có báo cáo về tác dụng phụ vô kinh do sử dụng một số loại thuốc chống loạn thần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vô kinh, mất kinh nguyệt (không có kinh nguyệt)
無月経 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vô kinh, mất kinh nguyệt (không có kinh nguyệt).
Cách đọc là むげっけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むげっけい
Hán Việt: Vô nguyệt kinh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
特定の抗精神病薬の服用により、無月経となる副作用が報告されています。
Đã có báo cáo về tác dụng phụ vô kinh do sử dụng một số loại thuốc chống loạn thần.
もし無月経が続くようでしたら、医師または薬剤師にご相談ください。
Nếu tình trạng vô kinh kéo dài, xin hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Từ gần nghĩa: 月経停止 (げっけいていし)
Từ trái nghĩa: 月経 (げっけい)
Liên quan: ホルモン剤 (ホルモンざい), 生理不順 (せいりふじゅん), 副作用 (ふくさよう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.