おりものの色や量に変化はありましたか?
Khí hư có thay đổi về màu sắc hay lượng không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khí hư, dịch tiết âm đạo
帯下 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khí hư, dịch tiết âm đạo.
Cách đọc là おりもの.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おりもの
Hán Việt: Đới Hạ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
おりものの色や量に変化はありましたか?
Khí hư có thay đổi về màu sắc hay lượng không?
異常な帯下が続く場合は、婦人科の受診をお勧めします。
Nếu tình trạng khí hư bất thường kéo dài, chúng tôi khuyên bạn nên đi khám phụ khoa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.