鼻汁の色や粘り気はいかがですか?
Màu sắc và độ đặc của dịch mũi thế nào ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nước mũi, dịch mũi
鼻汁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nước mũi, dịch mũi.
Cách đọc là びじゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: びじゅう
Hán Việt: Tị trấp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
鼻汁の色や粘り気はいかがですか?
Màu sắc và độ đặc của dịch mũi thế nào ạ?
アレルギー性鼻炎で、透明な鼻汁が止まりません。
Do viêm mũi dị ứng nên nước mũi trong cứ chảy không ngừng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.