現在、何らかの避妊法を実践されていますか?
Hiện tại, ông/bà có đang áp dụng phương pháp tránh thai nào không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tránh thai, ngừa thai (Contraception).
避妊 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tránh thai, ngừa thai (Contraception)..
Cách đọc là ひにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひにん
Hán Việt: Tị nhâm
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 85
現在、何らかの避妊法を実践されていますか?
Hiện tại, ông/bà có đang áp dụng phương pháp tránh thai nào không?
避妊の方法について、医師にご相談いただけます。
Ông/bà có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về các phương pháp tránh thai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.