事故の患者はすぐに脳外科に運ばれ、緊急手術が検討された。
Bệnh nhân tai nạn ngay lập tức được chuyển đến khoa phẫu thuật thần kinh và phẫu thuật cấp cứu được xem xét.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khoa phẫu thuật thần kinh, khoa ngoại thần kinh; bác sĩ phẫu thuật thần kinh
脳外科 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khoa phẫu thuật thần kinh, khoa ngoại thần kinh; bác sĩ phẫu thuật thần kinh.
Cách đọc là のうげか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のうげか
Hán Việt: Não Ngoại Khoa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
事故の患者はすぐに脳外科に運ばれ、緊急手術が検討された。
Bệnh nhân tai nạn ngay lập tức được chuyển đến khoa phẫu thuật thần kinh và phẫu thuật cấp cứu được xem xét.
脳外科医は、複雑な脳の損傷を修復するため、長時間の手術を行った。
Bác sĩ phẫu thuật thần kinh đã thực hiện một ca phẫu thuật kéo dài để sửa chữa tổn thương não phức tạp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.