彼は無症状でしたが、定期健康診断の血液検査で異常が見つかりました。
Anh ấy không có triệu chứng gì, nhưng qua xét nghiệm máu trong đợt khám sức khỏe định kỳ đã phát hiện ra bất thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không có triệu chứng, vô triệu chứng
無症状 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không có triệu chứng, vô triệu chứng.
Cách đọc là むしょうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: むしょうじょう
Hán Việt: Vô triệu trạng (Không có triệu chứng)
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 86
彼は無症状でしたが、定期健康診断の血液検査で異常が見つかりました。
Anh ấy không có triệu chứng gì, nhưng qua xét nghiệm máu trong đợt khám sức khỏe định kỳ đã phát hiện ra bất thường.
多くの生活習慣病は、初期段階では無症状であることが少なくありません。
Nhiều bệnh lối sống thường không có triệu chứng ở giai đoạn đầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.