抗生物質に対するアレルギーはありますか?
Anh/Chị có bị dị ứng với thuốc kháng sinh không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kháng sinh
抗生物質 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kháng sinh.
Cách đọc là こうせいぶっしつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thuật ngữ y tế). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうせいぶっしつ
Hán Việt: Kháng Sinh Vật Chất
Loại từ: Danh từ (thuật ngữ y tế)
Nguồn/bài: Túi 86
抗生物質に対するアレルギーはありますか?
Anh/Chị có bị dị ứng với thuốc kháng sinh không?
最近、抗生物質を服用しましたか?
Gần đây anh/chị có dùng thuốc kháng sinh không?
Từ gần nghĩa: 抗菌薬 (こうきんやく - thuốc kháng khuẩn)
Liên quan: アレルギー (アレルギー), 薬 (くすり), 処方箋 (しょほうせん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.