ご家族に難病の患者さんはいらっしゃいますか。
Trong gia đình anh/chị có bệnh nhân nào mắc bệnh nan y không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh nan y, bệnh hiểm nghèo, bệnh khó chữa.
難病 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh nan y, bệnh hiểm nghèo, bệnh khó chữa..
Cách đọc là なんびょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なんびょう
Hán Việt: NẠN BỆNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
ご家族に難病の患者さんはいらっしゃいますか。
Trong gia đình anh/chị có bệnh nhân nào mắc bệnh nan y không?
過去に、何らかの難病と診断されたことはございますか。
Trước đây, anh/chị có từng được chẩn đoán mắc bệnh nan y nào không?
Từ gần nghĩa: 不治の病 (Fuji no yamai - bệnh không thể chữa khỏi), 奇病 (Kibyou - bệnh lạ, hiếm gặp)
Từ trái nghĩa: 軽症 (Keishou - bệnh nhẹ)
Liên quan: 特定疾患 (Tokutei shikkan - bệnh được chỉ định đặc biệt, liên quan đến trợ cấp y tế), 希少疾患 (Kishou shikkan - bệnh hiếm gặp), 慢性疾患 (Mansei shikkan - bệnh mãn tính)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.