大規模災害発生時、迅速な医療活動のため野戦病院が設置された。
Khi xảy ra thảm họa quy mô lớn, bệnh viện dã chiến đã được thành lập để cấp cứu y tế kịp thời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh viện dã chiến, bệnh viện tiền tuyến
野戦病院 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh viện dã chiến, bệnh viện tiền tuyến.
Cách đọc là やせんびょういん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やせんびょういん
Hán Việt: Dã chiến bệnh viện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
大規模災害発生時、迅速な医療活動のため野戦病院が設置された。
Khi xảy ra thảm họa quy mô lớn, bệnh viện dã chiến đã được thành lập để cấp cứu y tế kịp thời.
負傷兵は野戦病院で緊急手術を受け、一命を取り留めた。
Lính bị thương đã được phẫu thuật cấp cứu tại bệnh viện dã chiến và thoát chết.
Từ gần nghĩa: 仮設病院 (kasetsu byōin - bệnh viện tạm thời)
Từ trái nghĩa: 総合病院 (sōgōbyōin - bệnh viện đa khoa)
Liên quan: 災害医療 (saigai iryō - y tế thảm họa), 救護所 (kyūgojo - trạm cứu hộ), 負傷兵 (fushōhei - lính bị thương)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.