この抗がん剤の一般的な副作用の一つに味覚障害があります。
Một trong những tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc hóa trị này là rối loạn vị giác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rối loạn vị giác, mất vị giác (một tác dụng phụ khiến khả năng cảm nhận vị của lưỡi bị suy giảm hoặc thay đổi).
味覚障害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rối loạn vị giác, mất vị giác (một tác dụng phụ khiến khả năng cảm nhận vị của lưỡi bị suy giảm hoặc thay đổi)..
Cách đọc là みかくしょうがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みかくしょうがい
Hán Việt: VỊ GIÁC CHƯỚNG HẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
この抗がん剤の一般的な副作用の一つに味覚障害があります。
Một trong những tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc hóa trị này là rối loạn vị giác.
味覚障害がひどい場合は、食事の工夫や栄養補助食品の利用を検討してください。
Nếu rối loạn vị giác nghiêm trọng, hãy cân nhắc điều chỉnh chế độ ăn uống hoặc sử dụng thực phẩm bổ sung.
Từ gần nghĩa: 味覚異常 (みかくいじょう)
Từ trái nghĩa: 正常な味覚
Liên quan: 嗅覚障害 (きゅうかくしょうがい - rối loạn khứu giác), 副作用 (ふくさよう - tác dụng phụ), 食欲不振 (しょくよくふしん - chán ăn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.