最近、海外渡航歴はありますか?
Gần đây anh/chị có lịch sử đi nước ngoài không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lịch sử di chuyển/du lịch ra nước ngoài.
渡航歴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lịch sử di chuyển/du lịch ra nước ngoài..
Cách đọc là とこうれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とこうれき
Hán Việt: Độ hàng lịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
最近、海外渡航歴はありますか?
Gần đây anh/chị có lịch sử đi nước ngoài không?
渡航歴がある場合、どの国へ行かれましたか?
Nếu có lịch sử đi nước ngoài, anh/chị đã đi đến những quốc gia nào?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.