事故現場で、救急隊員は倒れている人の生命反応を確認した。
Tại hiện trường vụ tai nạn, đội cấp cứu đã kiểm tra dấu hiệu sinh tồn của người bị ngã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim, hơi thở, huyết áp... những phản ứng cho thấy sự sống).
生命反応 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim, hơi thở, huyết áp... những phản ứng cho thấy sự sống)..
Cách đọc là せいめいはんのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいめいはんのう
Hán Việt: Sinh Mệnh Phản Ứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
事故現場で、救急隊員は倒れている人の生命反応を確認した。
Tại hiện trường vụ tai nạn, đội cấp cứu đã kiểm tra dấu hiệu sinh tồn của người bị ngã.
手術中、患者の生命反応が安定しているか、モニターで常に監視される。
Trong quá trình phẫu thuật, các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân luôn được theo dõi trên màn hình để đảm bảo ổn định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.