副作用の症状軽減のため、薬の服用量や服用方法を調整する場合があります。
Để giảm nhẹ các triệu chứng tác dụng phụ, có thể cần điều chỉnh liều lượng hoặc cách dùng thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giảm nhẹ triệu chứng, làm giảm các biểu hiện bệnh
症状軽減 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giảm nhẹ triệu chứng, làm giảm các biểu hiện bệnh.
Cách đọc là しょうじょうけいげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (症状軽減する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうじょうけいげん
Hán Việt: Chứng Trạng Khinh Giảm
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (症状軽減する)
Nguồn/bài: Túi 86
副作用の症状軽減のため、薬の服用量や服用方法を調整する場合があります。
Để giảm nhẹ các triệu chứng tác dụng phụ, có thể cần điều chỉnh liều lượng hoặc cách dùng thuốc.
この治療は、病気の根本原因を治すのではなく、症状軽減を目的としています。
Phương pháp điều trị này không nhằm chữa khỏi nguyên nhân gốc rễ của bệnh mà nhằm mục đích giảm nhẹ triệu chứng.
Từ gần nghĩa: 症状緩和 (しょうじょうかんわ - làm dịu triệu chứng), 和らげる (やわらげる - làm dịu đi)
Từ trái nghĩa: 症状悪化 (しょうじょうあっか - tình trạng xấu đi), 症状増悪 (しょうじょうぞうあく - tình trạng trầm trọng thêm)
Liên quan: 対処法 (たいしょほう - cách đối phó), 治療 (ちりょう - điều trị), 改善 (かいぜん - cải thiện)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.