インフルエンザの予防接種はされましたか?
Anh/chị đã tiêm phòng cúm chưa ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiêm chủng, tiêm vắc xin
接種 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiêm chủng, tiêm vắc xin.
Cách đọc là せっしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっしゅ
Hán Việt: Tiếp Chủng
Loại từ: Danh từ, Động từ (する động từ)
Nguồn/bài: Túi 86
インフルエンザの予防接種はされましたか?
Anh/chị đã tiêm phòng cúm chưa ạ?
破傷風の追加接種が必要です。
Cần tiêm bổ sung vắc xin uốn ván.
Từ gần nghĩa: 予防接種 (tiêm phòng), ワクチン接種 (tiêm vắc xin)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 予防 (phòng ngừa), ワクチン (vắc xin), 予防接種歴 (lịch sử tiêm chủng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.