この複雑な手術の執刀医は、A教授が務めます。
Bác sĩ phẫu thuật chính cho ca mổ phức tạp này sẽ là Giáo sư A.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bác sĩ phẫu thuật chính, bác sĩ mổ chính
執刀医 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bác sĩ phẫu thuật chính, bác sĩ mổ chính.
Cách đọc là しっとうい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しっとうい
Hán Việt: Chấp đao y
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
この複雑な手術の執刀医は、A教授が務めます。
Bác sĩ phẫu thuật chính cho ca mổ phức tạp này sẽ là Giáo sư A.
執刀医は、手術中に予期せぬ事態が発生しても冷静に対処した。
Bác sĩ mổ chính đã bình tĩnh xử lý ngay cả khi có tình huống bất ngờ xảy ra trong quá trình phẫu thuật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.