交通事故で頭部を強打した患者は、脳内の出血を確認するため緊急で放射線検査を受けた。
Bệnh nhân bị chấn thương đầu nặng trong tai nạn giao thông đã được xét nghiệm phóng xạ khẩn cấp để kiểm tra chảy máu bên trong não.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tia phóng xạ (thường dùng trong chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT)
放射線 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tia phóng xạ (thường dùng trong chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT).
Cách đọc là ほうしゃせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうしゃせん
Hán Việt: Phóng xạ tuyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
交通事故で頭部を強打した患者は、脳内の出血を確認するため緊急で放射線検査を受けた。
Bệnh nhân bị chấn thương đầu nặng trong tai nạn giao thông đã được xét nghiệm phóng xạ khẩn cấp để kiểm tra chảy máu bên trong não.
医師は手術前に放射線画像を用いて骨折の詳細な位置と状態を把握した。
Trước phẫu thuật, bác sĩ đã sử dụng hình ảnh phóng xạ để xác định vị trí và tình trạng chi tiết của vết gãy xương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.