交通事故による強い衝撃で、患者は腸捻転を起こしていました。
Do va đập mạnh từ tai nạn giao thông, bệnh nhân đã bị xoắn ruột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xoắn (ví dụ: xoắn ruột, xoắn tinh hoàn); sự xoắn vặn.
捻転 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xoắn (ví dụ: xoắn ruột, xoắn tinh hoàn); sự xoắn vặn..
Cách đọc là ねんてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ねんてん
Hán Việt: Niễn Chuyển
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
交通事故による強い衝撃で、患者は腸捻転を起こしていました。
Do va đập mạnh từ tai nạn giao thông, bệnh nhân đã bị xoắn ruột.
緊急手術で、ねんてんした臓器を元に戻す処置が行われた。
Trong ca phẫu thuật cấp cứu, việc điều trị đưa cơ quan bị xoắn trở lại vị trí cũ đã được thực hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.