激しい腹痛を訴える患者が、急性腹症の疑いで緊急手術となった。
Bệnh nhân than phiền đau bụng dữ dội đã được phẫu thuật cấp cứu vì nghi ngờ bụng cấp tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bụng cấp tính, tình trạng đau bụng cấp tính cần can thiệp y tế khẩn cấp (có thể là phẫu thuật).
急性腹症 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bụng cấp tính, tình trạng đau bụng cấp tính cần can thiệp y tế khẩn cấp (có thể là phẫu thuật)..
Cách đọc là きゅうせいふくしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thuật ngữ y học). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうせいふくしょう
Hán Việt: Cấp Tính Phúc Chứng
Loại từ: Danh từ (thuật ngữ y học)
Nguồn/bài: Túi 87
激しい腹痛を訴える患者が、急性腹症の疑いで緊急手術となった。
Bệnh nhân than phiền đau bụng dữ dội đã được phẫu thuật cấp cứu vì nghi ngờ bụng cấp tính.
急性腹症の診断は迅速な身体診察と画像検査が重要である。
Chẩn đoán bụng cấp tính đòi hỏi khám thực thể và kiểm tra hình ảnh nhanh chóng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.