大動脈損傷により、大量の血液が勢いよく噴出していた。
Do tổn thương động mạch chủ, một lượng lớn máu đang phun ra dữ dội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phun ra, trào ra (thường dùng cho máu, dịch, khí)
噴出 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phun ra, trào ra (thường dùng cho máu, dịch, khí).
Cách đọc là ふんしゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふんしゅつ
Hán Việt: Phún xuất
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 87
大動脈損傷により、大量の血液が勢いよく噴出していた。
Do tổn thương động mạch chủ, một lượng lớn máu đang phun ra dữ dội.
術中、腹腔内から膿が噴出し、感染症の可能性が示唆された。
Trong quá trình phẫu thuật, mủ phun ra từ khoang bụng, cho thấy khả năng nhiễm trùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.