お子様の接種歴についてお伺いしてもよろしいでしょうか?
Tôi có thể hỏi về tiền sử tiêm chủng của cháu bé không ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiền sử tiêm chủng; Lịch sử các loại vắc-xin đã được tiêm.
接種歴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiền sử tiêm chủng; Lịch sử các loại vắc-xin đã được tiêm..
Cách đọc là せっしゅれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっしゅれき
Hán Việt: TIẾP CHỦNG LỊCH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
お子様の接種歴についてお伺いしてもよろしいでしょうか?
Tôi có thể hỏi về tiền sử tiêm chủng của cháu bé không ạ?
海外渡航の前に、接種歴を確認しておく必要があります。
Trước khi đi du lịch nước ngoài, cần phải xác nhận tiền sử tiêm chủng.
Từ gần nghĩa: 予防接種歴 (yobou-sesshu-reki - tiền sử tiêm phòng)
Liên quan: 予防接種 (yobou-sesshu - tiêm phòng), ワクチン (wakuchin - vắc-xin), 予防接種手帳 (yobou-sesshu-techou - sổ tiêm chủng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.