交通事故の被害者は、足に重度の圧創を負っていた。
Nạn nhân tai nạn giao thông bị vết thương dập nát nghiêm trọng ở chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vết thương do bị đè nén, vết thương dập nát, vết thương nghiền nát (Crush injury).
圧創 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vết thương do bị đè nén, vết thương dập nát, vết thương nghiền nát (Crush injury)..
Cách đọc là あっしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あっしょう
Hán Việt: Áp Thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
交通事故の被害者は、足に重度の圧創を負っていた。
Nạn nhân tai nạn giao thông bị vết thương dập nát nghiêm trọng ở chân.
圧創は感染症のリスクが高く、緊急手術が必要となることが多い。
Vết thương dập nát có nguy cơ nhiễm trùng cao và thường cần phẫu thuật cấp cứu.
Từ gần nghĩa: 挫滅創 (ざめつそう - zametsusou)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 骨折 (こっせつ - kossetsu - gãy xương), 内出血 (ないしゅっけつ - naishukketsu - xuất huyết nội), 多発外傷 (たはつがいしょう - tahatsugaishou - đa chấn thương)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.