事故による衝撃で、患者は口腔内に重度の粘膜損傷を負っていた。
Do chấn động từ vụ tai nạn, bệnh nhân bị tổn thương niêm mạc nghiêm trọng trong khoang miệng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tổn thương niêm mạc, tổn thương màng nhầy
粘膜損傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tổn thương niêm mạc, tổn thương màng nhầy.
Cách đọc là ねんまくそんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ねんまくそんしょう
Hán Việt: Niêm Mạc Tổn Thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
事故による衝撃で、患者は口腔内に重度の粘膜損傷を負っていた。
Do chấn động từ vụ tai nạn, bệnh nhân bị tổn thương niêm mạc nghiêm trọng trong khoang miệng.
内視鏡検査の結果、胃に複数の粘膜損傷が見つかり、外科的処置が検討された。
Kết quả nội soi cho thấy nhiều tổn thương niêm mạc trong dạ dày, và đang xem xét can thiệp phẫu thuật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.